Trong nhiều năm, ngành nguyên liệu thường tập trung vào việc tìm kiếm một hoạt chất cụ thể, một chiết xuất giàu thành phần hoặc một phân tử có cơ chế tác động rõ ràng.
Ngày nay, một hướng tiếp cận khác đang ngày càng được quan tâm: khai thác quá trình lên men như một công nghệ để tạo ra những hệ chất chuyển hóa sinh học đa dạng.
Thay vì chỉ hỏi:
“Nguyên liệu này chứa hoạt chất gì?”
Một câu hỏi mới đang được đặt ra:
“Quá trình sinh học nào đã tạo ra hệ chất chuyển hóa này, và chúng có thể tương tác với hệ sinh học của cơ thể như thế nào?”
Đây là nền tảng phía sau nhiều thế hệ nguyên liệu lên men hiện đại, trong đó có ILLUMETA, OPTIMEALTH 10W và OPTIMEALTH 100.
Lên men từ lâu đã được sử dụng để biến đổi nguyên liệu tự nhiên thông qua hoạt động của vi sinh vật.
Trong quá trình này, các chất nền ban đầu có thể được phân giải và chuyển hóa thành nhiều nhóm phân tử khác nhau như amino acid, peptide, acid hữu cơ, polyol, vitamin, nucleoside và các chất chuyển hóa khác.
Điều đáng chú ý là thành phẩm không nhất thiết phải chứa vi sinh vật sống để tiếp tục mang lại giá trị sinh học.
Chính những chất được tạo ra trong quá trình sinh trưởng và chuyển hóa của vi sinh vật có thể trở thành phần giá trị của nguyên liệu sau lên men.
Trong nền tảng OPTIMEALTH, SETHIC mô tả hướng tiếp cận này dưới khái niệm Super-Metabiotics — một hệ chất chuyển hóa đa dạng được tạo ra từ quá trình đồng lên men đa chủng.
Một trong những điểm quan trọng của công nghệ lên men hiện đại là không chỉ lựa chọn một chủng vi sinh, mà có thể kết hợp nhiều chủng trong cùng một hệ thống.
Mỗi chủng có hệ enzyme và khả năng chuyển hóa khác nhau. Trong quá trình đồng nuôi cấy, chất chuyển hóa do một chủng tạo ra có thể trở thành nguồn dinh dưỡng cho chủng khác. Cơ chế trao đổi này được gọi là cross-feeding.
Theo tài liệu OPTIMEALTH 10W, việc kết hợp nhiều chủng vi khuẩn lactic được thiết kế để tạo ra một hồ sơ chất chuyển hóa đa dạng hơn so với lên men đơn chủng. Quy trình của OPTIMEALTH 10W sử dụng hệ đồng nuôi cấy đa chủng, lên men trong 5 ngày ở 37°C và kết hợp giai đoạn rung động âm thanh/ủ.
Điều này dẫn đến một cách nhìn khác về nguyên liệu:
Giá trị không chỉ nằm ở “nguyên liệu ban đầu”, mà còn nằm ở cách nguyên liệu đó được chuyển hóa.
ILLUMETA bắt đầu từ gạo Koshihikari và một hệ lên men đa chủng. Theo concept book, hệ thống sử dụng Aspergillus oryzae và Saccharomyces cerevisiae, tạo ra hơn 1.000 chất chuyển hóa được nhận diện bằng LC-HRMS.
Điều đáng chú ý ở đây không chỉ là “fermented ingredient”, mà là cách hồ sơ chất chuyển hóa được kết nối với sinh học làn da.
ILLUMETA được nghiên cứu theo hai hướng chính:
CLEAR
Tiếp cận nhiều mắt xích của hành trình sắc tố, từ tín hiệu khởi phát, tổng hợp và vận chuyển melanin đến melanophagy và lipofuscin.
SMOOTH
Tập trung vào cân bằng tế bào, hàng rào biểu bì và cấu trúc bề mặt da — những yếu tố có thể ảnh hưởng đến cách ánh sáng được phản xạ trở lại từ da.
→ Ở đây, fermentation trở thành một công cụ để tạo ra một hệ bioactive hướng tới skin radiance.
OPTIMEALTH 10W bắt đầu từ đậu nành đen, hệ vi khuẩn lactic đa chủng và quá trình lên men kéo dài 5 ngày ở 37°C. Sau quá trình lên men, vi khuẩn sống không còn hiện diện trong thành phẩm; những chất chuyển hóa do hệ vi sinh tạo ra được giữ lại trong dịch lọc sau lên men. Tài liệu concept book ghi nhận hơn 200 chất chuyển hóa sinh học.
Điểm đặc biệt của OPTIMEALTH 10W là cách công nghệ được kết nối với một mô hình sinh học rộng hơn:
Điều hòa các tín hiệu liên quan đến TRPV1, dòng Ca²⁺ và CGRP — những mắt xích được nghiên cứu trong cảm giác châm chích, ngứa và nóng rát.
Đánh giá nhiều mắt xích trong chuỗi phản ứng viêm, bao gồm TNF-α, IL-1β, IL-6, IL-8, COX-2 và PGE₂.
Tiếp cận hàng rào da ở nhiều lớp, bao gồm hệ vi sinh, lipid lớp sừng và khả năng phục hồi của biểu bì.
→ Ở đây, fermentation tạo ra một hệ metabolite được nghiên cứu theo hướng tương tác giữa da, hệ miễn dịch và tín hiệu thần kinh.
Không chỉ làn da, khoang miệng cũng là một hệ sinh thái vi sinh phức tạp.
Tài liệu OPTIMEALTH 100 mô tả khoang miệng như một hệ vi sinh đa dạng, trong đó sự mất cân bằng có thể liên quan đến hình thành biofilm, viêm lợi và halitosis.
OPTIMEALTH 100 được phát triển từ nền tảng multi-strain biomimetic fermentation, với các chất chuyển hóa được tạo ra từ quá trình đồng nuôi cấy vi khuẩn lactic. Tài liệu ghi nhận 314 chất chuyển hóa được nhận diện trong OPTIMEALTH 100.
Trong các nghiên cứu được trình bày, OPTIMEALTH 100 được đánh giá trên:
Biofilm
Ức chế tổng hợp EPS và hình thành biofilm của S. mutans.
Inflammation
Ảnh hưởng đến các yếu tố viêm như IL-6, IL-8, TNF-α, IL-1β và iNOS trong mô hình thử nghiệm.
Oral microbiota
Hướng tới điều hòa hệ vi sinh khoang miệng và hỗ trợ hệ sinh thái oral care.
→ Ở đây, cùng một triết lý metabolite được chuyển sang một hệ sinh học khác: oral microbiome.
Nhìn từ ba ví dụ này, có thể thấy một điểm chung:
Tạo môi trường để vi sinh vật chuyển hóa nguồn nguyên liệu ban đầu.
↓
Quá trình chuyển hóa tạo ra một hệ phân tử đa dạng thay vì chỉ một hoạt chất đơn lẻ.
↓
Các chất chuyển hóa trở thành nền tảng để nghiên cứu tương tác với da hoặc hệ vi sinh tại từng vùng cơ thể.
↓
Cùng một triết lý công nghệ có thể dẫn đến những hướng ứng dụng rất khác nhau:
ILLUMETA
→ Skin radiance & skin biology
OPTIMEALTH 10W
→ Neuro–Immuno–Cutaneous care
OPTIMEALTH 100
→ Oral microbiome & oral care
Điều thú vị của thế hệ nguyên liệu này là sự thay đổi trong cách tư duy về formulation.
Trước đây, việc lựa chọn nguyên liệu thường bắt đầu bằng câu hỏi:
“Hoạt chất này làm gì?”
Cách tiếp cận mới có thể bắt đầu bằng:
“Hệ sinh học nào cần được hỗ trợ, và hệ chất chuyển hóa nào có thể tương tác với hệ đó?”
Khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến microbiome, skin health, oral health, barrier function, sensitive care và holistic wellness, các ingredient platform có khả năng kết nối fermentation science + metabolomics + biology có thể mở ra những hướng phát triển mới.
Đối với formulators, câu hỏi không còn chỉ là:
“Ingredient này có claim gì?”
mà còn có thể trở thành:
“Ingredient này được tạo ra như thế nào, chứa hệ chất chuyển hóa nào và phù hợp với hệ sinh học nào?”
Đây là nơi khoa học lên men có thể tạo ra sự khác biệt — không chỉ bằng nguồn gốc tự nhiên, mà bằng quá trình tạo ra giá trị sinh học.
ILLUMETA, OPTIMEALTH 10W và OPTIMEALTH 100 không giống nhau về ứng dụng.
Một hướng đến skin radiance, một hướng đến Neuro–Immuno–Cutaneous care, và một hướng đến oral microbiome.
Nhưng cả ba cùng cho thấy một tư duy chung:
Giá trị của một ingredient lên men có thể nằm không chỉ trong nguyên liệu ban đầu, mà trong cả hệ chất chuyển hóa được tạo ra bởi quá trình lên men.
Từ truyền thống lên men đến công nghệ đa chủng, từ metabolite profiling đến ứng dụng trên da và oral care, fermentation đang được nhìn nhận không chỉ là một phương pháp chế biến — mà còn là một công cụ để tạo ra những thế hệ bioactive ingredients mới.
ILLUMETA
Explore skin radiance & fermented bioactive science → Để biết thêm chi tiết đăng ký tại: Namsiang Viet Nam Library
OPTIMEALTH 10W
Explore Neuro–Immuno–Cutaneous care → Để biết thêm chi tiết đăng ký tại: Namsiang Viet Nam Library
OPTIMEALTH 100
Explore oral microbiome solutions → Để biết thêm chi tiết đăng ký tại: Namsiang Viet Nam Library