Khi nói đến hệ vi sinh da, chúng ta thường nghĩ đến việc bổ sung lợi khuẩn hoặc tạo điều kiện để các vi sinh vật có lợi phát triển. Nhưng trong thực tế, vi sinh vật không nhất thiết phải còn sống mới có thể tạo ra những tín hiệu có ích cho da.
Trong quá trình sinh trưởng và lên men, chúng tạo ra acid hữu cơ, peptide, polysaccharide, enzyme, vitamin và nhiều chất chuyển hóa khác. Ngay cả khi vi sinh vật đã được bất hoạt, một số thành phần tế bào và sản phẩm chuyển hóa vẫn có thể tương tác với hệ vi sinh hoặc tế bào da. Đây là nền tảng khiến Postbiotic ngày càng được quan tâm trong mỹ phẩm.
Theo ISAPP - Hiệp hội Khoa học Quốc tế về Probiotic và Prebiotic đưa ra định nghĩa đồng thuận, Postbiotic là chế phẩm chứa vi sinh vật đã bất hoạt và/hoặc thành phần của chúng, đồng thời mang lại lợi ích đã được chứng minh cho vật chủ.
Trong mỹ phẩm, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng hơn để nói đến:
Vi sinh vật đã bất hoạt
Thành phần hoặc mảnh vỡ của tế bào vi sinh
Dịch ly giải
Dịch lọc lên men
Hệ chất chuyển hóa được tạo ra trong quá trình lên men
Tuy nhiên, không phải nguyên liệu lên men nào cũng mặc nhiên là Postbiotic. Theo định nghĩa khoa học, chế phẩm cần chứa tế bào vi sinh đã bất hoạt hoặc thành phần tế bào, đi kèm các chất chuyển hóa và lợi ích phải được chứng minh. Một dịch lọc chỉ chứa chất chuyển hóa phù hợp hơn với cách gọi metabiotic hoặc hệ chất chuyển hóa sau lên men.
Sự phân biệt quan trọng này giúp R&D và marketing tránh sử dụng thuật ngữ rộng hơn dữ liệu thực tế của nguyên liệu.
Postbiotic không hoạt động theo một cơ chế duy nhất. Hiệu quả phụ thuộc vào chủng vi sinh, nguồn dinh dưỡng, điều kiện lên men và thành phần được giữ lại trong nguyên liệu cuối cùng.
Trên da, Postbiotic tác động theo ba hướng chính.
Hệ vi sinh da phát triển trong một môi trường chịu ảnh hưởng bởi độ ẩm, lipid bề mặt, pH và tình trạng của hàng rào bảo vệ. Một số thành phần sau lên men giúp duy trì môi trường này, hỗ trợ nhóm vi sinh vật thường trú và hạn chế điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật cơ hội phát triển quá mức.
Tác động này không có nghĩa Postbiotic “bổ sung lợi khuẩn” như Probiotic. Chính xác hơn, nó góp phần tạo ra một môi trường bề mặt phù hợp để hệ vi sinh tự duy trì trạng thái ổn định.
Các peptide, polysaccharide, acid hữu cơ hoặc thành phần của tế bào vi sinh có thể tương tác với keratinocyte và các cơ chế tiếp nhận tín hiệu của da. Tùy nguyên liệu, quá trình này có thể liên quan đến phản ứng viêm, khả năng phòng vệ tự nhiên, tổng hợp lipid biểu bì hoặc quá trình phục hồi hàng rào.
Đây là lý do nhiều nghiên cứu về Postbiotic không chỉ đo sự thay đổi của hệ vi sinh mà còn theo dõi độ ẩm, TEWL, tình trạng đỏ da và các dấu hiệu liên quan đến hàng rào bảo vệ.
Quá trình lên men chuyển đổi nguyên liệu ban đầu thành những phân tử nhỏ và dễ sử dụng hơn. Thành phần thu được có thể bao gồm acid amin, peptide, polyol, vitamin, acid hữu cơ, polyphenol hoặc các phân tử chống oxy hóa.
Chính chất chuyển hóa này tạo nên sự khác biệt giữa các nguyên liệu. Hai nguyên liệu cùng có nguồn gốc từ lên men nhưng sử dụng chủng vi sinh hoặc cơ chất khác nhau vẫn có thể hướng đến những nhu cầu hoàn toàn khác nhau của da.
Các nghiên cứu hiện nay cho thấy Postbiotic và các thành phần có nguồn gốc từ vi sinh vật có tiềm năng hỗ trợ:
Duy trì hàng rào bảo vệ và hạn chế mất nước;
Cải thiện độ ẩm của lớp sừng;
Điều hòa phản ứng viêm và cảm giác khó chịu;
Hỗ trợ môi trường hệ vi sinh ổn định;
Tăng khả năng chống chịu trước tác động từ môi trường;
Bổ sung các chất chuyển hóa có hoạt tính chống oxy hóa hoặc phục hồi.
Tuy vậy, “Postbiotic” chỉ mô tả bản chất của một nhóm nguyên liệu, không phải cam kết về hiệu quả. Mỗi nguyên liệu vẫn cần dữ liệu riêng về cơ chế, nồng độ sử dụng và hiệu quả trong công thức hoàn chỉnh. Các tổng quan hiện có cũng lưu ý rằng ứng dụng Postbiotic trên da vẫn là lĩnh vực đang phát triển và cần thêm thử nghiệm trên người để xác định rõ hiệu quả cho từng tình trạng da cụ thể.
Probiotic là vi sinh vật sống được sử dụng với lượng phù hợp và có lợi ích được chứng minh. Khi đưa vào mỹ phẩm, việc duy trì khả năng sống của vi sinh vật trong suốt thời hạn sản phẩm là một thách thức, đặc biệt khi công thức còn có nước, chất bảo quản và nhiều điều kiện sản xuất khác nhau.
Prebiotic là nguồn chất được hệ vi sinh sử dụng có chọn lọc để tạo ra lợi ích. Prebiotic không bổ sung vi sinh vật mới mà cung cấp “nguồn dinh dưỡng” cho một số nhóm vi sinh đang hiện diện trên da. Vì vậy, hiệu quả có thể phụ thuộc vào hệ vi sinh sẵn có của từng người.
Postbiotic không yêu cầu duy trì vi sinh vật sống. Điều này giúp nguyên liệu thuận tiện hơn khi phát triển các công thức cần độ ổn định và thời hạn sử dụng dài. Một số Postbiotic cũng có thể tác động trực tiếp lên tế bào da, thay vì phải chờ hệ vi sinh chuyển hóa trước.
Đây không phải mối quan hệ hơn – kém. Probiotic, Prebiotic và Postbiotic đơn giản là ba cách tiếp cận khác nhau: bổ sung vi sinh vật, cung cấp cơ chất cho vi sinh vật hoặc sử dụng những thành phần được tạo ra từ vi sinh vật.
Tiềm năng của Postbiotic không chỉ nằm ở việc thêm một dịch lên men vào công thức. Phần quan trọng hơn là khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình tạo ra nguyên liệu.
Nhà phát triển có thể lựa chọn chủng vi sinh, cơ chất lên men, nhiệt độ, thời gian và điều kiện nuôi cấy để tạo nên một hồ sơ chất chuyển hóa cụ thể. Các công cụ như metabolomics giúp nhận diện những phân tử có mặt sau lên men, trong khi thử nghiệm tế bào và thử nghiệm trên người cho biết hệ chất đó thực sự tác động lên da như thế nào.
Trong công thức thành phẩm, Postbiotic có thể được kết hợp với:
Humectant và lipid hàng rào trong sản phẩm dưỡng ẩm;
Thành phần làm dịu trong công thức dành cho da nhạy cảm;
Chất chống oxy hóa trong chăm sóc da chịu stress môi trường;
Hoạt chất brightening hoặc chống lão hóa để mở rộng cơ chế tác động;
Các hệ nhũ tương và công nghệ dẫn truyền phù hợp với độ ổn định của nguyên liệu.
Postbiotic vì thế không nhất thiết thay thế những hoạt chất quen thuộc. Vai trò hợp lý hơn là bổ sung một lớp tác động liên quan đến hệ vi sinh, hàng rào bảo vệ và tín hiệu giữa vi sinh vật với tế bào da.
Trong nền tảng công nghệ của SETHIC, thuật ngữ Super-Metabiotics được dùng để mô tả các hệ giàu chất chuyển hóa tạo ra bằng quá trình lên men có kiểm soát. Ba nguyên liệu liên quan đại diện cho ba hướng phát triển khác nhau:
OPTIMEALTH 10W: Dịch lọc lên men sữa đậu nành bằng vi khuẩn lactic, chứa hơn 200 chất chuyển hóa được nhận diện. Nguyên liệu tập trung vào da nhạy cảm, khả năng làm dịu, hàng rào bảo vệ và môi trường hệ vi sinh.
AQUAFORTE V+: Hệ hơn 300 chất chuyển hóa thu được từ quá trình lên men polysaccharide tảo bằng bacterioplankton có nguồn gốc Địa Trung Hải. Hướng nghiên cứu chính liên quan đến collagen, độ săn chắc và cấu trúc nâng đỡ của da.
ILLUMETA: Hệ chất chuyển hóa từ quá trình đồng lên men gạo bằng ba chủng Aspergillus oryzae và ba chủng Saccharomyces cerevisiae. Nguyên liệu được phát triển theo hướng hỗ trợ độ rạng rỡ, kiểm soát hành trình sắc tố và cải thiện cấu trúc bề mặt da.
Ba nguyên liệu cho thấy công nghệ có nguồn gốc từ vi sinh vật không chỉ giới hạn trong “cân bằng microbiome”. Bằng cách thay đổi chủng vi sinh, cơ chất và quy trình lên men, cùng một nền tảng công nghệ có thể được phát triển cho những mục tiêu khác nhau như làm dịu, củng cố hàng rào, săn chắc hoặc cải thiện độ rạng rỡ.
Postbiotic đang được quan tâm không đơn thuần vì đây là một thuật ngữ mới. Điểm đáng chú ý nằm ở khả năng khai thác những gì vi sinh vật tạo ra, sau đó chuẩn hóa chúng thành nguyên liệu phù hợp hơn với yêu cầu ổn định và hiệu quả của công thức mỹ phẩm hiện đại.
ILLUMETA
Explore skin radiance & fermented bioactive science → Để biết thêm chi tiết đăng ký tại: Namsiang Viet Nam Library
OPTIMEALTH 10W
Explore Neuro–Immuno–Cutaneous care → Để biết thêm chi tiết đăng ký tại: Namsiang Viet Nam Library
AQUAFORTE V+
Explore oral microbiome solutions → Để biết thêm chi tiết đăng ký tại: Namsiang Viet Nam Library